Thông tin giỏ hàng
| STT | Tên sản phẩm | Hình sản phẩm | Giá | Số lượng | Thành tiền | Tích lũy | Xóa |
| 1 |
Bồn cầu khối Napolon 8093A-2
Loại 1
710x 400x725 mm
|
|
3,050,000đ |
-+ |
3,050,000 đ | 305 Điểm |
|
| 2 |
Bồn cầu khối Napolon 8093A-3
Loại 1
710x 400x725 mm
|
|
3,050,000đ |
-+ |
3,050,000 đ | 305 Điểm |
|
| 3 |
Bồn cầu 1 khối hoa văn cao cấp NL-19
Loại 1
|
|
3,450,000đ |
-+ |
3,450,000 đ | 345 Điểm |
|
| 4 |
Bồn cầu khối Napolon 8093A-1
Loại 1
710x 400x725 mm
|
|
3,050,000đ |
-+ |
3,050,000 đ | 305 Điểm |
|
| 5 |
Bồn cầu khối Napolon 8011
Loại 1
710x380x770 mm
|
|
2,600,000đ |
-+ |
2,600,000 đ | 260 Điểm |
|
| 6 |
Bồn cầu Inax C 306VA
Loại 1
744 x 440 x 772 mm
|
|
2,470,000đ |
-+ |
2,470,000 đ | 247 Điểm |
|
| 7 |
Bồn cầu khối Napolon 8015
Loại 1
670x370x710 mm
|
|
2,500,000đ |
-+ |
2,500,000 đ | 250 Điểm |
|
| 8 |
Bồn cầu Inax AC-838VN
Loại 1
740x370x783 mm
|
|
3,300,000đ |
-+ |
3,300,000 đ | 330 Điểm |
|
| 9 |
Bồn cầu Inax AC 808VN
Loại 1
740 x 370 x 783mm
|
|
3,050,000đ |
-+ |
3,050,000 đ | 305 Điểm |
|
| 10 |
Bồn cầu Inax C 117VA
Loại 1
364 x 730 x 712 mm
|
|
2,265,000đ |
-+ |
2,265,000 đ | 227 Điểm |
|
| 11 |
Bồn cầu Inax AC-991VRN
Loại 1
757 x 380 x 636 mm
|
|
4,450,000đ |
-+ |
4,450,000 đ | 445 Điểm |
|
| 12 |
Bàn cầu Inax AC-1017VRN
|
|
8,700,000đ |
-+ |
8,700,000 đ | 870 Điểm |
|
| 13 |
Bồn cầu Inax AC-1017VRN
Loại 1
805 x 400 x 588 mm
|
|
10,950,000đ |
-+ |
10,950,000 đ | 1,095 Điểm |
|
| 14 |
Bồn cầu khối Napolon 8088
Loại 1
690 x 375 x 820 mm
|
|
3,150,000đ |
-+ |
3,150,000 đ | 315 Điểm |
|
| Tổng tiền: | 56,035,000 đ | ||||||
English